good method [usually singular] a way of doing something that works well; a good method The trick is to pick the animal up by the back of its neck. He used the old trick of attacking in order to defend himself. She played a dirty trick on me by telling me Diane was having a party when she wasn't.

Understanding the Context

That was a pretty low trick to play. I'll show you a magic trick. They're plotting to play a trick on their brother. No one's gonna pull that kind of trick on me!

Key Insights

Trick là danh từ, nghĩa là mánh khóe hoặc chiêu trò dùng để lừa hoặc đánh lừa người khác. Từ này còn có nghĩa trong ngữ cảnh kỹ năng hoặc thủ thuật. Trick là gì? | Từ điển Anh - Việt | ZIM Dictionary trick, ruse, stratagem, maneuver, artifice, wile, feint mean an indirect means to gain an end. trick may imply deception, roguishness, illusion, and either an evil or harmless end.

Final Thoughts

Ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề Trò, trò khéo conjuring trick trò nhanh tay, trò ảo thuật to teach a dog tricks dạy cho làm trò Chủ đề trick: Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá từ "trick" - định nghĩa, phiên âm, từ loại, cách sử dụng trong câu, các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, cũng như các thành ngữ liên quan. Trick là gì? Khám phá ý nghĩa từ "trick" cùng những biến thể thú vị như "hat trick", "play a trick on" hay "trick or treat". Tìm hiểu cách thuật ngữ này được sử dụng trên mạng xã hội và trong các lĩnh vực khác nhau.